japanese lime
Định nghĩa
Danh từ: Cây chanh Nhật Bản – một loại cây có kích thước trung bình, có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được trồng làm cây cảnh trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn có một cây chanh Nhật Bản rất đẹp.)
- (Cây chanh Nhật Bản thường được dùng làm cây cảnh trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant a Japanese lime": trồng một cây chanh Nhật Bản.
- They decided to plant a Japanese lime in the backyard. (Họ quyết định trồng một cây chanh Nhật Bản ở sân sau.)
"Japanese lime as an ornamental": cây chanh Nhật Bản dùng làm cây cảnh.
- Japanese lime is prized as an ornamental for its attractive foliage. (Cây chanh Nhật Bản được ưa chuộng làm cây cảnh nhờ tán lá đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lime (danh từ): cây chanh (nói chung).
- The lime tree produces sour fruits. (Cây chanh cho quả chua.)
Từ đồng nghĩa
- Ornamental tree: cây cảnh.
- Japanese citrus: cây có múi Nhật Bản (một cách gọi khác, dù không chính xác tuyệt đối).
Các cụm từ liên quan
- Ornamental Japanese lime: cây chanh Nhật Bản cảnh.
- The ornamental Japanese lime adds elegance to the landscape. (Cây chanh Nhật Bản cảnh làm tăng vẻ thanh lịch cho cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Japanese lime".